Trẻ 2 tuổi chưa biết nói: Khi nào cần đánh giá và can thiệp?
Nội dung bài viết
Trẻ 2 tuổi chưa biết nói có đáng lo không?
Khi con đã 2 tuổi nhưng vẫn chưa nói được từ có nghĩa, nhiều cha mẹ cảm thấy lo lắng. Một số phụ huynh được khuyên rằng trẻ trai thường nói muộn hơn trẻ gái, mỗi trẻ có tốc độ phát triển riêng hoặc nên chờ thêm một thời gian.
Thực tế, mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau. Tuy nhiên, trẻ 2 tuổi chưa có lời nói có ý nghĩa là dấu hiệu cần được quan tâm và đánh giá, thay vì chỉ chờ đợi trẻ tự nói.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), ở mốc 2 tuổi, trẻ thường đã có thể kết hợp ít nhất hai từ với nhau, chẳng hạn như “mẹ bế”, “ăn bánh” hoặc “đi chơi”. Đây là một trong những mốc phát triển quan trọng để cha mẹ theo dõi khả năng ngôn ngữ của con.
Hiệp hội Ngôn ngữ – Thính học Hoa Kỳ (ASHA) cũng đề cập một tiêu chí thường được sử dụng khi nhận diện trẻ nói muộn ở khoảng 24 tháng: vốn từ diễn đạt dưới 50 từ và chưa kết hợp được hai từ. Đây là dấu hiệu tham khảo để cân nhắc đánh giá chuyên môn, không phải tiêu chuẩn để cha mẹ tự chẩn đoán trẻ.
Điều quan trọng là không nên chỉ quan tâm đến số lượng từ trẻ nói được. Cha mẹ cần quan sát cả khả năng hiểu lời nói, giao tiếp bằng cử chỉ, tương tác xã hội, vui chơi và khả năng thể hiện nhu cầu.

Những mốc phát triển ngôn ngữ quan trọng ở trẻ 2 tuổi
Ở giai đoạn khoảng 24 tháng, trẻ thường có những biểu hiện phát triển sau:
- Sử dụng các từ có ý nghĩa để gọi tên người, đồ vật hoặc thể hiện nhu cầu.
- Bắt đầu kết hợp hai từ để tạo thành cụm từ đơn giản.
- Hiểu một số yêu cầu quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày.
- Có thể chỉ vào hình ảnh trong sách khi được hỏi.
- Biết chỉ vào một số bộ phận cơ thể khi được yêu cầu.
- Sử dụng nhiều hình thức giao tiếp khác nhau như chỉ tay, gật đầu, lắc đầu hoặc đưa đồ vật cho người khác.
Các mốc này giúp cha mẹ theo dõi sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, chúng không phải công cụ chẩn đoán rối loạn phát triển.
Một trẻ chưa đạt một mốc phát triển không đồng nghĩa chắc chắn trẻ mắc chứng tự kỷ hoặc một rối loạn cụ thể. Điều cần làm là xem xét toàn diện các kỹ năng và tìm hiểu nguyên nhân có thể dẫn đến khó khăn.
Những biểu hiện cha mẹ cần chú ý khi trẻ 2 tuổi chưa biết nói
Bên cạnh việc chưa có lời nói hoặc chưa kết hợp được hai từ, cha mẹ nên quan sát các nhóm kỹ năng sau.
Khả năng diễn đạt bằng lời nói
Một số biểu hiện cần chú ý:
- Trẻ chưa sử dụng từ có ý nghĩa để giao tiếp.
- Trẻ có rất ít từ so với độ tuổi.
- Trẻ chưa biết kết hợp hai từ đơn giản.
- Trẻ chủ yếu kéo tay người lớn hoặc khóc để thể hiện nhu cầu.
- Trẻ ít chủ động gọi tên người thân hoặc đồ vật quen thuộc.
Cần phân biệt giữa việc trẻ chưa nói được từ có nghĩa và việc trẻ có thể phát âm một số âm nhưng chưa sử dụng chúng một cách ổn định để giao tiếp.
Khả năng hiểu ngôn ngữ
Khả năng hiểu lời nói cũng quan trọng như khả năng nói. Cha mẹ có thể quan sát xem trẻ có:
- Hiểu những yêu cầu quen thuộc trong sinh hoạt.
- Nhận biết tên một số đồ vật thường dùng.
- Chỉ vào người hoặc đồ vật khi được hỏi.
- Thực hiện những yêu cầu đơn giản phù hợp với tình huống.
Nếu trẻ vừa khó diễn đạt vừa gặp khó khăn trong việc hiểu lời nói, cần đánh giá kỹ hơn khả năng tiếp nhận ngôn ngữ.
Giao tiếp không lời và tương tác xã hội
Trước khi nói thành thạo, trẻ đã có thể giao tiếp thông qua ánh mắt, nét mặt, cử chỉ và hành động.
Cha mẹ nên quan sát:
- Trẻ có biết chỉ tay để yêu cầu hoặc chia sẻ sự chú ý không?
- Trẻ có đưa đồ vật cho người lớn xem không?
- Trẻ có biết luân phiên tương tác trong trò chơi không?
- Trẻ có phản ứng khi người khác gọi tên không?
- Trẻ có chủ động tìm cách chia sẻ niềm vui hoặc thu hút sự chú ý của người khác không?
Không nên dựa vào một biểu hiện đơn lẻ, chẳng hạn như việc trẻ có hoặc không có giao tiếp bằng mắt, để kết luận trẻ có tự kỷ.
Khả năng chơi và khám phá
Hoạt động chơi là một môi trường quan trọng để trẻ học giao tiếp và phát triển nhận thức.
Cha mẹ có thể quan sát trẻ có:
- Biết sử dụng đồ chơi theo công dụng quen thuộc.
- Bắt chước hành động đơn giản của người lớn.
- Tham gia trò chơi luân phiên.
- Bắt đầu chơi giả vờ như cho búp bê ăn hoặc giả vờ nghe điện thoại.
- Thể hiện sự linh hoạt khi chơi với đồ vật.
Những biểu hiện này cần được xem xét theo độ tuổi, kinh nghiệm chơi và đặc điểm phát triển của từng trẻ.
Vì sao trẻ 2 tuổi chưa biết nói?
Chậm nói không phải là một chẩn đoán duy nhất. Có nhiều nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan cần được xem xét.
Khó khăn về thính lực
Trẻ nghe không rõ có thể gặp khó khăn trong việc tiếp nhận và học ngôn ngữ.
Một số trẻ vẫn phản ứng với tiếng động lớn hoặc âm thanh quen thuộc nhưng điều đó không đủ để khẳng định thính lực bình thường.
Vì vậy, đánh giá thính lực là một bước quan trọng khi trẻ có biểu hiện chậm nói.
Khó khăn phát triển ngôn ngữ
Một số trẻ gặp khó khăn chủ yếu ở khả năng diễn đạt, trong khi khả năng hiểu lời nói và giao tiếp không lời tương đối tốt.
Một số trẻ khác gặp khó khăn ở cả ngôn ngữ tiếp nhận và ngôn ngữ diễn đạt.
Rối loạn phát triển ngôn ngữ (Developmental Language Disorder – DLD) là một trong những tình trạng cần được chuyên gia cân nhắc khi đánh giá trẻ. DLD có thể đồng thời xuất hiện với ADHD; việc trẻ có ADHD không tự động loại trừ khả năng có khó khăn ngôn ngữ.
Rối loạn phổ tự kỷ
Trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội và tương tác, đồng thời có các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động mang tính hạn chế, lặp lại.
Một số trẻ tự kỷ có biểu hiện chậm phát triển ngôn ngữ, nhưng không phải tất cả trẻ chậm nói đều mắc tự kỷ.
Khi đánh giá nguy cơ tự kỷ, chuyên gia cần xem xét đồng thời khả năng giao tiếp xã hội, tương tác qua lại, hành vi lặp lại, sở thích hạn chế và lịch sử phát triển của trẻ.
Chậm phát triển toàn diện
Một số trẻ không chỉ chậm ngôn ngữ mà còn gặp khó khăn ở nhiều lĩnh vực như vận động, nhận thức, kỹ năng tự phục vụ và tương tác xã hội.
Trong trường hợp này, cần đánh giá tổng thể để xác định những lĩnh vực trẻ cần được hỗ trợ.
Các yếu tố khác
Ngoài những nguyên nhân trên, chuyên gia có thể cần xem xét khả năng phối hợp vận động lời nói, tình trạng sức khỏe, yếu tố thần kinh – phát triển và môi trường giao tiếp của trẻ.
Không nên quy kết tình trạng chậm nói cho một nguyên nhân duy nhất khi chưa có đánh giá phù hợp.

Khi nào cha mẹ nên đưa trẻ đi đánh giá?
Cha mẹ nên chủ động tìm kiếm đánh giá chuyên môn nếu trẻ 2 tuổi có một hoặc nhiều biểu hiện sau:
- Chưa có từ có ý nghĩa để giao tiếp.
- Có vốn từ rất hạn chế và chưa kết hợp được hai từ.
- Khó hiểu những yêu cầu quen thuộc.
- Ít sử dụng cử chỉ để giao tiếp hoặc chia sẻ sự chú ý.
- Khó khăn rõ rệt trong tương tác qua lại.
- Có biểu hiện chậm phát triển ở nhiều lĩnh vực.
- Có những hành vi hoặc đặc điểm phát triển khiến cha mẹ lo ngại.
Đặc biệt, nếu trẻ từng nói được hoặc đã có kỹ năng giao tiếp nhưng sau đó mất đi những kỹ năng này, cha mẹ cần đưa trẻ đi đánh giá y tế sớm. Sự thoái lui về ngôn ngữ hoặc kỹ năng xã hội cần được quan tâm, không nên chờ đợi.
Việc đánh giá có thể bao gồm:
- Khám và đánh giá sức khỏe phát triển.
- Kiểm tra thính lực khi phù hợp.
- Đánh giá ngôn ngữ tiếp nhận và diễn đạt.
- Quan sát giao tiếp xã hội và khả năng chơi.
- Đánh giá các lĩnh vực phát triển khác.
- Sàng lọc hoặc đánh giá chuyên sâu về tự kỷ khi có chỉ định.
Các công cụ sàng lọc chỉ giúp nhận diện nguy cơ và xác định nhu cầu đánh giá thêm. Chúng không thay thế chẩn đoán của chuyên gia có chuyên môn.
Cha mẹ cũng không cần chờ đến khi trẻ được chẩn đoán tự kỷ mới bắt đầu tìm kiếm hỗ trợ phát triển phù hợp.
Cha mẹ có thể làm gì để hỗ trợ trẻ 2 tuổi chưa biết nói tại nhà?
Gia đình có vai trò rất quan trọng trong việc tạo cơ hội giao tiếp cho trẻ. Những hoạt động đơn giản trong sinh hoạt hằng ngày có thể trở thành cơ hội để trẻ hiểu và sử dụng ngôn ngữ.
Tạo cơ hội để trẻ chủ động giao tiếp
Thay vì luôn đoán trước và đáp ứng mọi nhu cầu của trẻ, cha mẹ có thể tạo ra những tình huống tự nhiên để trẻ có cơ hội thể hiện mong muốn.
Ví dụ:
- Đặt món đồ chơi yêu thích trong tầm nhìn nhưng ngoài tầm với an toàn.
- Đưa ra hai lựa chọn như bóng hoặc ô tô.
- Chờ một khoảng thời gian để trẻ nhìn, chỉ tay, đưa tay hoặc phát âm.
- Đáp lại mọi nỗ lực giao tiếp phù hợp của trẻ.
Không nên cố tình gây khó chịu, bỏ đói, giữ nước uống hoặc trì hoãn những nhu cầu thiết yếu để ép trẻ nói.
Nói ngắn gọn, rõ ràng và gắn với hoạt động
Cha mẹ nên sử dụng câu nói ngắn, phù hợp với khả năng hiểu của trẻ.
Ví dụ:
- Khi trẻ uống nước: “Uống nước”.
- Khi trẻ chơi bóng: “Lăn bóng”.
- Khi trẻ muốn được bế: “Mẹ bế”.
- Khi trẻ nhìn thấy ô tô: “Ô tô chạy”.
Việc kết hợp lời nói với đồ vật và hành động thực tế giúp trẻ có thêm cơ hội hiểu ý nghĩa của từ.
Mở rộng lời nói của trẻ
Khi trẻ đã có một từ hoặc một cách giao tiếp đơn giản, cha mẹ có thể mở rộng thành cụm từ phù hợp.
Ví dụ:
- Trẻ nói: “Bóng”.
- Cha mẹ đáp: “Bóng đỏ”.
- Trẻ nói: “Ăn”.
- Cha mẹ đáp: “Ăn bánh”.
- Trẻ chỉ vào xe.
- Cha mẹ nói: “Xe chạy rồi”.
Không cần yêu cầu trẻ lặp lại ngay lập tức. Cha mẹ hãy làm mẫu tự nhiên và tiếp tục tương tác.
Chơi luân phiên cùng trẻ
Các trò chơi đơn giản như lăn bóng, xếp khối, thổi bong bóng hoặc chơi ú òa có thể tạo cơ hội cho trẻ:
- Chờ đến lượt.
- Quan sát hành động của người khác.
- Bắt chước.
- Chủ động yêu cầu tiếp tục.
- Chia sẻ niềm vui và tương tác.
Điều quan trọng không phải là trẻ phải thực hiện trò chơi thật hoàn hảo, mà là trẻ có cơ hội tham gia và giao tiếp theo khả năng hiện tại.
Đọc sách tranh cùng trẻ
Cha mẹ có thể chọn sách tranh có hình ảnh rõ ràng, ít chi tiết và nội dung gần gũi.
Thay vì liên tục hỏi trẻ “Đây là gì?”, hãy cùng trẻ quan sát và mô tả:
- “Con mèo”.
- “Mèo đang ngủ”.
- “Con chó chạy”.
- “Xe màu đỏ”.
Cha mẹ có thể chỉ vào hình ảnh, gọi tên và chờ trẻ phản hồi bằng bất kỳ hình thức giao tiếp phù hợp nào.
Tôn trọng mọi hình thức giao tiếp
Nếu trẻ chưa nói được, cha mẹ vẫn nên ghi nhận các hình thức giao tiếp như chỉ tay, đưa đồ vật, cử chỉ, hình ảnh hoặc phương tiện giao tiếp hỗ trợ (AAC) khi phù hợp.
Không nên trì hoãn việc hỗ trợ giao tiếp chỉ vì mong muốn trẻ phải nói được trước.

Những phương pháp can thiệp nào có thể được sử dụng?
Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với tất cả trẻ 2 tuổi chưa biết nói. Việc lựa chọn cần dựa trên kết quả đánh giá, khả năng hiện tại, nhu cầu và mục tiêu của từng trẻ.
Một số hướng tiếp cận có thể được chuyên gia cân nhắc:
Can thiệp ngôn ngữ với chuyên viên âm ngữ trị liệu
Chuyên viên đánh giá khả năng hiểu và diễn đạt, giao tiếp chức năng, kỹ năng chơi và các yếu tố liên quan để xây dựng mục tiêu phù hợp.
Các mục tiêu có thể bao gồm:
- Tăng khả năng hiểu từ và yêu cầu đơn giản.
- Phát triển vốn từ chức năng.
- Tăng khả năng chủ động giao tiếp.
- Hình thành các lượt tương tác.
- Phát triển khả năng kết hợp từ khi trẻ đã sẵn sàng.
Can thiệp có sự tham gia của cha mẹ
Cha mẹ được hướng dẫn cách tạo cơ hội giao tiếp trong các hoạt động thường ngày.
Các chiến lược thường gặp gồm:
- Theo sự chú ý và hứng thú của trẻ.
- Bắt chước hành động của trẻ.
- Tạo lượt giao tiếp qua lại.
- Chờ đợi và phản hồi.
- Làm mẫu ngôn ngữ.
- Mở rộng cách trẻ diễn đạt.
Các tổng quan nghiên cứu cho thấy can thiệp ngôn ngữ do cha mẹ thực hiện sau khi được hướng dẫn có thể cải thiện một số kết quả ngôn ngữ ở trẻ. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào đặc điểm trẻ, mục tiêu và cách triển khai.
Can thiệp phát triển tự nhiên và dựa trên vui chơi
Với trẻ tự kỷ, các hoạt động vui chơi có cấu trúc linh hoạt và chú trọng tương tác xã hội có thể được sử dụng để hỗ trợ:
- Chú ý chung.
- Khả năng tham gia tương tác.
- Giao tiếp qua lại.
- Khả năng chủ động chia sẻ và thể hiện nhu cầu.
Mục tiêu cần được cá nhân hóa theo mức phát triển của trẻ, không chỉ tập trung vào việc trẻ làm theo yêu cầu của người lớn.
Giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC)
AAC có thể bao gồm cử chỉ, hình ảnh, bảng giao tiếp hoặc thiết bị hỗ trợ.
Đây là một hướng tiếp cận giúp trẻ thể hiện nhu cầu, lựa chọn và chia sẻ thông tin khi lời nói chưa đáp ứng được nhu cầu giao tiếp.
Việc sử dụng AAC không nên bị xem là từ bỏ mục tiêu phát triển lời nói. Trẻ có thể được hỗ trợ giao tiếp bằng nhiều phương thức song song, tùy theo đánh giá chuyên môn.
Những quan niệm sai lầm cha mẹ thường gặp
Quan niệm 1: Trẻ 2 tuổi chưa nói là bình thường, cứ chờ thêm
Mỗi trẻ có tốc độ phát triển riêng, nhưng việc chưa có lời nói có ý nghĩa ở tuổi 2 vẫn cần được đánh giá. Chờ đợi mà không theo dõi có thể làm chậm việc nhận diện nhu cầu hỗ trợ.
Quan niệm 2: Trẻ hiểu hết nhưng không chịu nói
Khả năng hiểu lời nói và khả năng diễn đạt là hai lĩnh vực khác nhau. Không thể chỉ dựa vào việc trẻ làm theo một vài yêu cầu quen thuộc để kết luận ngôn ngữ của trẻ hoàn toàn bình thường.
Quan niệm 3: Trẻ chậm nói chắc chắn là tự kỷ
Chậm nói có thể liên quan đến nhiều tình trạng khác nhau. Tự kỷ cần được xem xét dựa trên đặc điểm giao tiếp xã hội và các hành vi, sở thích hạn chế hoặc lặp lại, chứ không chỉ dựa vào khả năng nói.
Quan niệm 4: Cho trẻ xem nhiều video dạy nói sẽ giúp trẻ nhanh biết nói
Video có thể cung cấp hình ảnh và âm thanh nhưng không thay thế được tương tác giao tiếp hai chiều. Trẻ cần được tham gia vào các hoạt động có phản hồi, luân phiên và gắn với nhu cầu thực tế.
Quan niệm 5: Dạy trẻ nói bằng cách bắt trẻ nhắc lại thật nhiều lần
Lặp lại có thể có vai trò trong một số mục tiêu học tập, nhưng ép trẻ nhắc từ liên tục không phải cách phù hợp cho mọi trẻ. Việc hỗ trợ cần dựa trên mức phát triển và khả năng tham gia của trẻ.
AutismBS đồng hành cùng cha mẹ trong hành trình hỗ trợ trẻ phát triển ngôn ngữ
Tại AutismBS, việc hỗ trợ trẻ có khó khăn về ngôn ngữ và giao tiếp cần bắt đầu từ việc tìm hiểu đặc điểm phát triển, khả năng hiện tại và nhu cầu riêng của từng trẻ.
Thay vì chỉ tập trung vào việc trẻ đã nói được bao nhiêu từ, quá trình hỗ trợ cần quan tâm đến nhiều khía cạnh:
- Khả năng hiểu ngôn ngữ.
- Khả năng diễn đạt và thể hiện nhu cầu.
- Giao tiếp không lời.
- Tương tác xã hội.
- Khả năng chơi và bắt chước.
- Kỹ năng nhận thức và thích nghi.
- Những yếu tố sức khỏe và giác quan có liên quan.
Từ đó, mục tiêu hỗ trợ được xây dựng theo khả năng của trẻ và có sự phối hợp với gia đình.
Cha mẹ cũng cần được hướng dẫn cách tạo cơ hội giao tiếp trong sinh hoạt hằng ngày, theo dõi những thay đổi của trẻ và phối hợp với chuyên viên để điều chỉnh hoạt động khi cần thiết.
Mục tiêu không chỉ là giúp trẻ nói được nhiều từ hơn, mà còn là giúp trẻ giao tiếp hiệu quả hơn, thể hiện nhu cầu, kết nối với mọi người và tham gia tích cực vào cuộc sống.
Câu hỏi thường gặp về trẻ 2 tuổi chưa biết nói
Trẻ 2 tuổi chưa nói được từ nào có phải bị tự kỷ không?
Không thể kết luận trẻ mắc tự kỷ chỉ từ biểu hiện chưa nói được từ nào. Chậm nói có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân. Trẻ cần được đánh giá về ngôn ngữ, thính lực, giao tiếp xã hội và các lĩnh vực phát triển khác.
Trẻ 2 tuổi nói được vài từ nhưng chưa ghép câu có đáng lo không?
Đây là dấu hiệu cần theo dõi và đánh giá. Theo ASHA, vốn từ dưới 50 từ và chưa có cụm từ hai từ ở khoảng 24 tháng là một tiêu chí thường được sử dụng để nhận diện trẻ nói muộn. Cha mẹ nên trao đổi với chuyên gia thay vì tự kết luận.
Trẻ chậm nói có cần kiểm tra thính lực không?
Có. Đánh giá thính lực là một phần quan trọng khi trẻ có khó khăn về ngôn ngữ. Việc trẻ vẫn phản ứng với một số âm thanh không đủ để loại trừ vấn đề thính lực.
Có nên chờ trẻ 3 tuổi mới can thiệp không?
Không nên mặc định phải chờ đến 3 tuổi. Khi phát hiện khó khăn phát triển, cha mẹ nên tìm kiếm đánh giá và hỗ trợ phù hợp sớm. Không cần chờ có chẩn đoán tự kỷ mới bắt đầu hỗ trợ những khó khăn đã được nhận diện.
Trẻ chưa biết nói có nên sử dụng hình ảnh hoặc AAC không?
AAC có thể được cân nhắc khi trẻ cần phương tiện giao tiếp bổ sung hoặc thay thế lời nói. Việc lựa chọn cần dựa trên nhu cầu và khả năng của trẻ, có hướng dẫn phù hợp từ chuyên gia.
Kết luận
Trẻ 2 tuổi chưa biết nói không phải lúc nào cũng mắc tự kỷ hoặc một rối loạn phát triển cụ thể. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu cha mẹ không nên bỏ qua.
Việc đánh giá sớm giúp xác định trẻ đang gặp khó khăn ở lĩnh vực nào, từ đó lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp. Cha mẹ có thể bắt đầu bằng những hoạt động giao tiếp đơn giản tại nhà, đồng thời phối hợp với chuyên viên để theo dõi sự phát triển của trẻ.
Mỗi trẻ có một hành trình phát triển riêng. Điều quan trọng không phải là so sánh con với trẻ khác, mà là hiểu đúng nhu cầu và tạo điều kiện để con phát triển khả năng giao tiếp theo cách phù hợp nhất.
Nếu cha mẹ đang lo lắng vì con 2 tuổi chưa biết nói, hãy chủ động tìm kiếm đánh giá từ chuyên gia phát triển trẻ em, chuyên viên âm ngữ trị liệu hoặc cơ sở y tế phù hợp.
Tài liệu tham khảo chuyên môn
Các nguồn dưới đây được dùng làm nền tảng cho những nội dung về mốc phát triển, nhận diện trẻ nói muộn, đánh giá và hỗ trợ ngôn ngữ:
- CDC – Milestones by 2 Years: https://www.cdc.gov/act-early/milestones/2-years.html
- ASHA – Late Language Emergence: https://www.asha.org/practice-portal/clinical-topics/late-language-emergence/
- NICE – Autism spectrum disorder in under 19s: recognition, referral and diagnosis: https://www.nice.org.uk/guidance/cg128/chapter/Recommendations
- NICE – Autism spectrum disorder in under 19s: support and management: https://www.nice.org.uk/guidance/cg170/chapter/recommendations
- Bishop, D. V. M. và cộng sự (2017). CATALISE Phase 2. DOI: 10.1111/jcpp.12721. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28369935/
- Roberts, M. Y., & Kaiser, A. P. (2011). The effectiveness of parent-implemented language interventions: a meta-analysis. DOI: 10.1044/1058-0360(2011/10-0055). https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21478280/
- Carson, L. và cộng sự (2022). A Systematic Review of Interventions for Late Talkers: Intervention Approaches, Elements, and Vocabulary Outcomes. DOI: 10.1044/2022_AJSLP-21-00168. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36251872/